xăm xăm
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhanh nhẹn, hoạt bát: "xăm xăm" diễn tả hành động di chuyển hoặc làm việc gì đó với tốc độ nhanh, dứt khoát và linh hoạt. Từ này thường dùng để miêu tả dáng đi hoặc chuyển động có chủ đích và khẩn trương.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy di chuyển nhanh nhẹn đến chỗ tôi.)
- (Anh ta bước vào phòng một cách nhanh chóng và dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xăm xăm đi tới": nhấn mạnh hành động tiến về phía trước một cách nhanh chóng, không chần chừ.
- Người lính xăm xăm đi tới mục tiêu. (Người lính tiến nhanh về điểm đến.)
- "xăm xăm làm việc": chỉ việc thực hiện công việc một cách nhanh nhẹn, hiệu quả.
- Bà ấy xăm xăm làm xong mọi việc trong nhà. (Bà ấy hoàn thành công việc nhà một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Xăm (động từ): hành động đâm hoặc chích vào vật gì đó (ví dụ: xăm hình, xăm trổ). Không liên quan trực tiếp đến "xăm xăm" nhưng có hình thức âm thanh tương tự.
- Xăm xắn (phó từ): tương tự "xăm xăm", chỉ hành động nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Nó xăm xắn chạy đi mua đồ. (Nó chạy nhanh đi mua đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhanh nhẹn: di chuyển hoặc hành động với tốc độ cao và linh hoạt.
- Hoạt bát: nhanh nhẹn, linh hoạt trong cử chỉ và hành động.
- Lẹ làng: nhanh chóng, không chậm trễ.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "xăm xăm". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mô tả hành động khẩn trương.)